Kỳ hạn đăng ký | Mức gửi (VND/USD) | Áp dụng cho VND/USD | ||
Lãi trước kì hạn | Lãi đúng kì hạn | |||
Lãi hàng tháng | Lãi hàng quý | Lãi cuối kỳ | ||
3 tháng | Không quy định | 3.5% | 0% | 4.0% |
6 tháng | Không quy định | 3.75% | 4.0% | 4.25% |
12 tháng | Không quy định | 4.0% | 4.25% | 5% |
18 tháng | Không quy định | 4.25% | 4.5% | 5.25% |
24 tháng | Không quy định | 5.0% | 5.25% | 6.25% |
30 tháng | Không quy định | 5.25% | 5.5% | 6.75% |
36 tháng | Không quy định | 5.75% | 6.0% | 7.5% |
Chuyển nội bộ | Chuyển liên ngân hàng | ||
---|---|---|---|
Mức chuyển (VND) | Phí chuyển khoản (VND) | Mức chuyển (VND) | Phí chuyển khoản (VND) |
20 nghìn ≤ X < 500 nghìn | Miễn phí | 20 nghìn ≤ X < 500 nghìn | 7000 |
500 nghìn ≤ X < 10 triệu | 5000 | 500 nghìn ≤ X < 10 triệu | 10000 |
10 triệu ≤ X < 50 triệu | 0.05% | 10 triệu ≤ X < 50 triệu | 0.2% |
50 triệu ≤ X < 150 triệu | 0.07% | 50 triệu ≤ X < 150 triệu | 0.3% |
X ≥ 150 triệu | 0.1% | X ≥ 150 triệu | 0.4% |
Đơn vị tiền tệ bên chuyển | Đơn vị tiền tệ bên nhận | Phí |
---|---|---|
VND | USD | 0% |
USD | VND | 0% |
Đơn vị | Mức chuyển cho phép tối đa (VND) |
---|---|
Mỗi cuộc giao dịch | 200 triệu |
Ngày | 500 triệu |
Tháng | 10 tỷ |